拘攣之見 jū luán zhī jiàn · câu luyên chi kiến Hán Việt: câu luyên chi kiến · Pinyin: jū luán zhī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 攣 (luyên) + 之 (chi) + 見 (kiến)Pinyinjū luán zhī jiànHán Việtcâu luyên chi kiếnCấu tạo拘 + 攣 + 之 + 見 · câu + luyên + chi + kiến nghĩa thành phần: câu + luyên + chi + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘挛:拘束,拘泥。形容狭隘而固执的见识。