拘攣補衲

jū luán bǔ nà câu luyên bổ nạp

Hán Việt: câu luyên bổ nạp · Pinyin: jū luán bǔ nà

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (luyên) + (bổ) + (nạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘挛:互相牵扯;补衲:缝补连缀。形容诗文勉强拼凑而不自然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拉扯牵引,缝补缀合。比喻文章用事过多,反成弊害。
  • Tân Hoa Tự Điển 拉扯牵引,缝补缀合。比喻文章用事过多,反成弊害。