拘文牽俗

jū wén qiān sú câu văn khiên tục

Hán Việt: câu văn khiên tục · Pinyin: jū wén qiān sú

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (văn) + (khiên) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘:拘守;牵:牵制。指束缚于繁文陋俗之中。