拘文牽義 jū wén qiān yì · câu văn khiên nghĩa Hán Việt: câu văn khiên nghĩa · Pinyin: jū wén qiān yì Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 文 (văn) + 牽 (khiên) + 義 (nghĩa)Pinyinjū wén qiān yìHán Việtcâu văn khiên nghĩaCấu tạo拘 + 文 + 牽 + 義 · câu + văn + khiên + nghĩa nghĩa thành phần: câu + văn + khiên + nghĩa