拘于旧法 câu vu cựu pháp Hán Việt: câu vu cựu pháp Tổng quan Bó buộc trong khuôn phép cũ Cấu tạo: 拘 (câu) + 于 (vu) + 旧 (cựu) + 法 (pháp)Hán Việtcâu vu cựu phápCấu tạo拘 + 于 + 旧 + 法 · câu + vu + cựu + pháp nghĩa thành phần: câu + vu + cựu + pháp Nghĩa ViệtCihui Bó buộc trong khuôn phép cũ