拘泥不通 câu nê bất thông Hán Việt: câu nê bất thông Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 泥 (nê) + 不 (bất) + 通 (thông)Hán Việtcâu nê bất thôngCấu tạo拘 + 泥 + 不 + 通 · câu + nê + bất + thông nghĩa thành phần: câu + nê + bất + thông Nghĩa EngCihui 拘泥不通 ūnìbùtōng f.e. stubborn and stupid