拘泥字形 câu nê tự hình Hán Việt: câu nê tự hình Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 泥 (nê) + 字 (tự) + 形 (hình)Hán Việtcâu nê tự hìnhCấu tạo拘 + 泥 + 字 + 形 · câu + nê + tự + hình nghĩa thành phần: câu + nê + tự + hình Nghĩa EngCihui 拘泥字形 ūnì zìxíng v.o. <lg.> rely only on the form of a character