拘泥小節

jū ní xiǎo jié câu nê tiểu tiết

Hán Việt: câu nê tiểu tiết · Pinyin: jū ní xiǎo jié

Tổng quan

tỉ mẩn, mất thì giờ về những chuyện vụn vặt

Cấu tạo: (câu) + (nê) + (tiểu) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ mẩn, mất thì giờ về những chuyện vụn vặt

Eng

  • Cihui 拘泥小節 ūnìxiǎojié f.e. be tied down by trifles