拘泥形式

jū ní xíng shì câu nê hình thức

Hán Việt: câu nê hình thức · Pinyin: jū ní xíng shì

Tổng quan

thói hình thức, chủ nghĩa hình thức nghi thức hoá, trang trọng hoá, chính thức hoá, làm thành hình thức chủ nghĩa hội Giám lý (một giáo phái ở nước Anh), giáo lý của hội Giám lý chi tiết tỉ mỉ, hình thức vụn vặt (nghi lễ...), tính tình hình thức vụn vặt, tính câu nệ

Cấu tạo: (câu) + (nê) + (hình) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thói hình thức, chủ nghĩa hình thức nghi thức hoá, trang trọng hoá, chính thức hoá, làm thành hình thức chủ nghĩa hội Giám lý (một giáo phái ở nước Anh), giáo lý của hội Giám lý chi tiết tỉ mỉ, hình thức vụn vặt (nghi lễ...), tính tình hình thức vụn vặt, tính câu nệ