拘泥於…的
Tổng quan
(thuộc) vợ chồng; có vợ, có chồng, (nghĩa bóng) kết hợp, hoà hợp, trung thành với, ràng buộc chặt chẽ, gắn bó với
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) vợ chồng; có vợ, có chồng, (nghĩa bóng) kết hợp, hoà hợp, trung thành với, ràng buộc chặt chẽ, gắn bó với