拘留某人 câu lưu mỗ nhân Hán Việt: câu lưu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 留 (lưu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcâu lưu mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo拘 + 留 + 某 + 人 · câu + lưu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: câu + lưu + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giam giữMainlandKaggle Zh-Vi keep sb under restraintEngCihui keep sb under restraint Từ liên quan Gần nghĩa拘留孫佛 · 拘留秦佛 · 某人自己 · 拘留所 · 拘留审查 · 拘留惩罚 · 拘留权 · 拘留犯