拘留某人 câu lưu mỗ nhân Hán Việt: câu lưu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 留 (lưu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcâu lưu mỗ nhânCấu tạo拘 + 留 + 某 + 人 · câu + lưu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: câu + lưu + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui keep sb under restraint