拘神遣將

jū shén qiǎn jiàng câu thần khiển tương

Hán Việt: câu thần khiển tương · Pinyin: jū shén qiǎn jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (thần) + (khiển) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘:拘使。指力量无穷。神通广大,能指挥天兵天将。
  • Tân Hoa Tự Điển 拘拘使。指力量无穷。神通广大,能指挥天兵天将。