拘𫄨罗池

câu hi la trì

Hán Việt: câu hi la trì

Tổng quan

câu hi la trì (地名)翻梵語九曰:「拘絺羅池,譯曰膝也。」☸

Cấu tạo: (câu) + 𫄨 (hi) + (la) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu hi la trì (地名)翻梵語九曰:「拘絺羅池,譯曰膝也。」☸