拙於用大 zhuō yú yòng dà · chuyết vu dụng đại Hán Việt: chuyết vu dụng đại · Pinyin: zhuō yú yòng dà Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 於 (vu) + 用 (dụng) + 大 (đại)Pinyinzhuō yú yòng dàHán Việtchuyết vu dụng đạiCấu tạo拙 + 於 + 用 + 大 · chuyết + vu + dụng + đại nghĩa thành phần: chuyết + vu + dụng + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指事物不同的使用,会产生不同的效果。后指量材使用。