拙兒察歹 zhuó ér chá dǎi · chuyết nhi sát ngạt Hán Việt: chuyết nhi sát ngạt · Pinyin: zhuó ér chá dǎi Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 兒 (nhi) + 察 (sát) + 歹 (ngạt)Pinyinzhuó ér chá dǎiHán Việtchuyết nhi sát ngạtCấu tạo拙 + 兒 + 察 + 歹 · chuyết + nhi + sát + ngạt nghĩa thành phần: chuyết + nhi + sát + ngạt