拙劣伎倆

chuyết liệt kĩ lưỡng

Hán Việt: chuyết liệt kĩ lưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyết) + (liệt) + (kĩ) + (lưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui clumsy tactics