拙劣伎倆 chuyết liệt kĩ lưỡng Hán Việt: chuyết liệt kĩ lưỡng Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 劣 (liệt) + 伎 (kĩ) + 倆 (lưỡng)Hán Việtchuyết liệt kĩ lưỡngCấu tạo拙 + 劣 + 伎 + 倆 · chuyết + liệt + kĩ + lưỡng nghĩa thành phần: chuyết + liệt + kĩ + lưỡng Nghĩa EngCihui clumsy tactics