拙劣地做

chuyết liệt địa tố

Hán Việt: chuyết liệt địa tố

Tổng quan

(như) beadle, công chức nhỏ vênh vang tự mãn

Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 劣 (liệt) + 地 (địa) + 做 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lúng túng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bumble

Từ liên quan

Gần nghĩa

拙劣模仿 · 拙劣诗人 · 拙劣地 · 拙劣地修补 · 拙劣地工作 · 拙劣的模仿 · 拙劣的画匠 · 拙劣的英语