拙劣地做

chuyết liệt địa tố

Hán Việt: chuyết liệt địa tố

Tổng quan

(như) beadle, công chức nhỏ vênh vang tự mãn

Cấu tạo: (chuyết) + (liệt) + (địa) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) beadle, công chức nhỏ vênh vang tự mãn