拙口鈍辭

zhuō kǒu dùn cí chuyết khẩu độn từ

Hán Việt: chuyết khẩu độn từ · Pinyin: zhuō kǒu dùn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyết) + (khẩu) + (độn) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容不會說話,拙於言辭。元.高文秀《諕范叔.楔子》:「須賈平日拙口鈍辭,猶恐應對有誤。」也作「拙口笨腮」、「拙口鈍腮」。