拙嘴笨腮

zhuō zuǐ bèn sāi chuyết chủy bổn tai

Hán Việt: chuyết chủy bổn tai · Pinyin: zhuō zuǐ bèn sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyết) + (chủy) + (bổn) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹拙嘴笨舌。嘴巴笨拙。指不善于言辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"拙嘴笨舌"。

Eng

  • Cihui 拙嘴笨腮 huōzuǐbènsāi f.e. clumsy-tongued; inarticulate