拙手鈍腳 zhuō shǒu dùn jiǎo · chuyết thủ độn cước Hán Việt: chuyết thủ độn cước · Pinyin: zhuō shǒu dùn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 手 (thủ) + 鈍 (độn) + 腳 (cước)Pinyinzhuō shǒu dùn jiǎoHán Việtchuyết thủ độn cướcCấu tạo拙 + 手 + 鈍 + 腳 · chuyết + thủ + độn + cước nghĩa thành phần: chuyết + thủ + độn + cước