拙手鈍腳
chuyết thủ độn cước
Hán Việt: chuyết thủ độn cước · Pinyin: zhuō shǒu dùn jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钝:愚钝。形容动作不灵活
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言笨手笨脚。
Hán Việt: chuyết thủ độn cước · Pinyin: zhuō shǒu dùn jiǎo