拙眼譏評 zhuō yǎn jī píng · chuyết nhãn ki bình Hán Việt: chuyết nhãn ki bình · Pinyin: zhuō yǎn jī píng Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 眼 (nhãn) + 譏 (ki) + 評 (bình)Pinyinzhuō yǎn jī píngHán Việtchuyết nhãn ki bìnhCấu tạo拙 + 眼 + 譏 + 評 · chuyết + nhãn + ki + bình nghĩa thành phần: chuyết + nhãn + ki + bình