招之不來 zhāo zhī bù lái · chiêu chi bất lai Hán Việt: chiêu chi bất lai · Pinyin: zhāo zhī bù lái Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 之 (chi) + 不 (bất) + 來 (lai)Pinyinzhāo zhī bù láiHán Việtchiêu chi bất laiCấu tạo招 + 之 + 不 + 來 · chiêu + chi + bất + lai nghĩa thành phần: chiêu + chi + bất + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招:招呼。听到招呼不过来。形容人个性强,不轻易听命于他人。