招人傷心 chiêu nhân thương tâm Hán Việt: chiêu nhân thương tâm Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 人 (nhân) + 傷 (thương) + 心 (tâm)Hán Việtchiêu nhân thương tâmCấu tạo招 + 人 + 傷 + 心 · chiêu + nhân + thương + tâm nghĩa thành phần: chiêu + nhân + thương + tâm Nghĩa EngCihui 招人傷心 hāorénshāngxīn f.e. <coll.> cause a person grief