招人就座 chiêu nhân tựu tọa Hán Việt: chiêu nhân tựu tọa Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 人 (nhân) + 就 (tựu) + 座 (tọa)Hán Việtchiêu nhân tựu tọaCấu tạo招 + 人 + 就 + 座 · chiêu + nhân + tựu + tọa nghĩa thành phần: chiêu + nhân + tựu + tọa Nghĩa EngCihui 招人就座 hāorén jiùzuò v.p. motion a person to a seat