招人物議

chiêu nhân vật nghị

Hán Việt: chiêu nhân vật nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (nhân) + (vật) + (nghị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引人批評或說閒話。如:「他針對公司沉疴所進行的革新措施,雖有壯士斷腕的魄力,卻難免招人物議。」

Eng

  • Cihui 招人物議 hāorénwùyì f.e. incur criticism