招人物議 chiêu nhân vật nghị Hán Việt: chiêu nhân vật nghị Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 人 (nhân) + 物 (vật) + 議 (nghị)Hán Việtchiêu nhân vật nghịCấu tạo招 + 人 + 物 + 議 · chiêu + nhân + vật + nghị nghĩa thành phần: chiêu + nhân + vật + nghị Nghĩa EngCihui 招人物議 hāorénwùyì f.e. incur criticism