招供出來

chiêu cung xuất lai

Hán Việt: chiêu cung xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (cung) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 招供出來 hāogòng chūlai r.v. confess