招供出来 chiêu cung xuất lai Hán Việt: chiêu cung xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 供 (cung) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtchiêu cung xuất laiTừ loạitínhCấu tạo招 + 供 + 出 + 來 · chiêu + cung + xuất + lai nghĩa thành phần: chiêu + cung + xuất + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thú nhậnBiên soạn 招供出來 hāogòng chūlai r.v. confessEngCihui 招供出來 hāogòng chūlai r.v. confess Từ liên quan Gần nghĩa出來拔萃 · 出来的人群