招兵聚將 chiêu binh tụ tương Hán Việt: chiêu binh tụ tương Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 兵 (binh) + 聚 (tụ) + 將 (tương)Hán Việtchiêu binh tụ tươngCấu tạo招 + 兵 + 聚 + 將 · chiêu + binh + tụ + tương nghĩa thành phần: chiêu + binh + tụ + tương Nghĩa EngCihui 招兵聚將 hāobīngjùjiàng f.e. summon troops