招軍買馬 zhāo jūn mǎi mǎ · chiêu quân mãi mã Hán Việt: chiêu quân mãi mã · Pinyin: zhāo jūn mǎi mǎ Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 軍 (quân) + 買 (mãi) + 馬 (mã)Pinyinzhāo jūn mǎi mǎHán Việtchiêu quân mãi mãCấu tạo招 + 軍 + 買 + 馬 · chiêu + quân + mãi + mã nghĩa thành phần: chiêu + quân + mãi + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹招兵买马。Tân Hoa Tự Điển 1.犹招兵买马。