招募新兵 zhāo mù xīn bīng · chiêu mộ tân binh Hán Việt: chiêu mộ tân binh · Pinyin: zhāo mù xīn bīng Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 募 (mộ) + 新 (tân) + 兵 (binh)Pinyinzhāo mù xīn bīngHán Việtchiêu mộ tân binhCấu tạo招 + 募 + 新 + 兵 · chiêu + mộ + tân + binh nghĩa thành phần: chiêu + mộ + tân + binh