招募聚集 zhāo mù jù jí · chiêu mộ tụ tập Hán Việt: chiêu mộ tụ tập · Pinyin: zhāo mù jù jí Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 募 (mộ) + 聚 (tụ) + 集 (tập)Pinyinzhāo mù jù jíHán Việtchiêu mộ tụ tậpCấu tạo招 + 募 + 聚 + 集 · chiêu + mộ + tụ + tập nghĩa thành phần: chiêu + mộ + tụ + tập