招呼而过

chiêu hô nhi quá

Hán Việt: chiêu hô nhi quá

Tổng quan

Cấu tạo: 招 (chiêu) + 呼 (hô) + 而 (nhi) + 過 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẫy chào thoáng qua
  • Biên soạn 招呼而過 hāohu'érguò f.e. give sb. a passing recognition

Eng

  • Cihui 招呼而過 hāohu'érguò f.e. give sb. a passing recognition

Từ liên quan

Gần nghĩa

招呼站 · 招呼语