招呼而過

chiêu hô nhi quá

Hán Việt: chiêu hô nhi quá

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (hô) + (nhi) + (quá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 招呼而過 hāohu'érguò f.e. give sb. a passing recognition