招工考試

chiêu công khảo thí

Hán Việt: chiêu công khảo thí

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (công) + (khảo) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 招工考試 hāogōng kǎoshì n. placement test