招待不周

chiêu đãi bất chu

Hán Việt: chiêu đãi bất chu

Tổng quan

Tiếp đãi không chu đáo

Cấu tạo: 招 (chiêu) + 待 (đãi) + 不 (bất) + 周 (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tiếp đãi không chu đáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

不周到的 · 不周山 · 不周延 · 招待会 · 招待员 · 招待周到地 · 招待周到的 · 招待所