招待客人 zhāo dài kè rén · chiêu đãi khách nhân Hán Việt: chiêu đãi khách nhân · Pinyin: zhāo dài kè rén Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 待 (đãi) + 客 (khách) + 人 (nhân)Pinyinzhāo dài kè rénHán Việtchiêu đãi khách nhânCấu tạo招 + 待 + 客 + 人 · chiêu + đãi + khách + nhân nghĩa thành phần: chiêu + đãi + khách + nhân