招怨樹敵 chiêu oán thụ địch Hán Việt: chiêu oán thụ địch Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 怨 (oán) + 樹 (thụ) + 敵 (địch)Hán Việtchiêu oán thụ địchCấu tạo招 + 怨 + 樹 + 敵 · chiêu + oán + thụ + địch nghĩa thành phần: chiêu + oán + thụ + địch Nghĩa EngCihui 招怨樹敵 hāoyuànshùdí f.e. arouse animosity and opposition