招惹不起 chiêu nhạ bất khởi Hán Việt: chiêu nhạ bất khởi Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 惹 (nhạ) + 不 (bất) + 起 (khởi)Hán Việtchiêu nhạ bất khởiCấu tạo招 + 惹 + 不 + 起 · chiêu + nhạ + bất + khởi nghĩa thành phần: chiêu + nhạ + bất + khởi Nghĩa EngCihui 招惹不起 hāorěbùqǐ r.v. cannot be provoked