招惹某人 chiêu nhạ mỗ nhân Hán Việt: chiêu nhạ mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 惹 (nhạ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtchiêu nhạ mỗ nhânCấu tạo招 + 惹 + 某 + 人 · chiêu + nhạ + mỗ + nhân nghĩa thành phần: chiêu + nhạ + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui trail sb's coattails