招惹麻煩 chiêu nhạ ma phiền Hán Việt: chiêu nhạ ma phiền Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 惹 (nhạ) + 麻 (ma) + 煩 (phiền)Hán Việtchiêu nhạ ma phiềnCấu tạo招 + 惹 + 麻 + 煩 · chiêu + nhạ + ma + phiền nghĩa thành phần: chiêu + nhạ + ma + phiền Nghĩa EngCihui stir up nest of hornets