招手致意

chiêu thủ trí ý

Hán Việt: chiêu thủ trí ý

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (thủ) + (trí) + (ý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 招手致意 hāoshǒuzhìyì f.e. 1. wave one's greetings 2. wave back in acknowledgement