招攬嫖客 zhāo lǎn piáo kè · chiêu lãm phiêu khách Hán Việt: chiêu lãm phiêu khách · Pinyin: zhāo lǎn piáo kè Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 攬 (lãm) + 嫖 (phiêu) + 客 (khách)Pinyinzhāo lǎn piáo kèHán Việtchiêu lãm phiêu kháchCấu tạo招 + 攬 + 嫖 + 客 · chiêu + lãm + phiêu + khách nghĩa thành phần: chiêu + lãm + phiêu + khách