招攬顧客 chiêu lãm cố khách Hán Việt: chiêu lãm cố khách Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 攬 (lãm) + 顧 (cố) + 客 (khách)Hán Việtchiêu lãm cố kháchCấu tạo招 + 攬 + 顧 + 客 · chiêu + lãm + cố + khách nghĩa thành phần: chiêu + lãm + cố + khách Nghĩa EngCihui 招攬顧客 hāolǎn gùkè v.o. solicit customers