招是攬非 zhāo shì lǎn fēi · chiêu thị lãm phi Hán Việt: chiêu thị lãm phi · Pinyin: zhāo shì lǎn fēi Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 是 (thị) + 攬 (lãm) + 非 (phi)Pinyinzhāo shì lǎn fēiHán Việtchiêu thị lãm phiCấu tạo招 + 是 + 攬 + 非 · chiêu + thị + lãm + phi nghĩa thành phần: chiêu + thị + lãm + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹招是惹非。Tân Hoa Tự Điển 1.犹招是惹非。