招是搬非

zhāo shì bān fēi chiêu thị bàn phi

Hán Việt: chiêu thị bàn phi · Pinyin: zhāo shì bān fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (thị) + (bàn) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搬弄是非,引起争端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搬弄是非,引起争端。