招是攬非

zhāo shì lǎn fēi chiêu thị lãm phi

Hán Việt: chiêu thị lãm phi · Pinyin: zhāo shì lǎn fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (thị) + (lãm) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無故招引事端。如:「你又在招是攬非了!小心舌頭打結。」也作「招是惹非」。