招權納賄

zhāo quán nà huì chiêu quyền nạp hối

Hán Việt: chiêu quyền nạp hối · Pinyin: zhāo quán nà huì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (quyền) + (nạp) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招权:弄权,揽权;纳贿:接受贿赂。抓权力,受贿赂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把持权势,接受贿赂。
  • Tân Hoa Tự Điển 招权弄权,揽权;纳贿接受贿赂。抓权力,受贿赂。

Eng

  • Cihui 招權納賄 hāoquánnàhuì f.e. abuse one's power and take bribes